Phép dịch "bekend" thành Tiếng Việt
nổi danh, nổi tiếng là các bản dịch hàng đầu của "bekend" thành Tiếng Việt.
bekend
adjective
particle
ngữ pháp
vertrouwd [..]
-
nổi danh
adjectiveGoed of wijd bekend.
Hij werd bekend als dichter terwijl hij medicijnen studeerde.
Anh đã nổi danh là một nhà thơ ngay từ khi còn đi học trường y.
-
nổi tiếng
adjectiveGoed of wijd bekend.
Hij is een bekende Japanse popster.
Anh ấy là một ngôi sao nhạc pop nổi tiếng người Nhật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bekend " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm