Phép dịch "barnsteen" thành Tiếng Việt
hổ phách, Hổ phách, huyết phách là các bản dịch hàng đầu của "barnsteen" thành Tiếng Việt.
Een harde geel of bruinachtige substantie, gevormd uit hars, gebruikt voor het maken van juwelen enz.
-
hổ phách
nounEen harde geel of bruinachtige substantie, gevormd uit hars, gebruikt voor het maken van juwelen enz.
Het DNA van de dinosaurus dat gevangen zat in barnsteen,
Bởi mẫu DNA của khủng long lưu lại trong hổ phách
-
Hổ phách
Het DNA van de dinosaurus dat gevangen zat in barnsteen,
Bởi mẫu DNA của khủng long lưu lại trong hổ phách
-
huyết phách
Een harde geel of bruinachtige substantie, gevormd uit hars, gebruikt voor het maken van juwelen enz.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hồng tùng chi
- minh phách
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barnsteen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Hổ phách
Het DNA van de dinosaurus dat gevangen zat in barnsteen,
Bởi mẫu DNA của khủng long lưu lại trong hổ phách