Phép dịch "bagage" thành Tiếng Việt
hành lý, 行李 là các bản dịch hàng đầu của "bagage" thành Tiếng Việt.
bagage
noun
feminine
ngữ pháp
een verzameling van eigendommen [..]
-
hành lý
nounDe tassen en andere koffers die de spullen van een reiziger bevatten.
Ze heeft me nodig. Help me met mijn bagage.
Bà ấy cần tôi, và tôi cần cậu giúp với hành lý và những thứ lật vật.
-
行李
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bagage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm