Phép dịch "backslash" thành Tiếng Việt

xuyệc ngược là bản dịch của "backslash" thành Tiếng Việt.

backslash noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • xuyệc ngược

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backslash " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "backslash" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch