Phép dịch "arrogant" thành Tiếng Việt
kiêu, kiêu căng, kiêu ngạo là các bản dịch hàng đầu của "arrogant" thành Tiếng Việt.
arrogant
adjective
ngữ pháp
Die zich beter voelt dan een ander. [..]
-
kiêu
adjectiveMaar het is nauwelijks arrogant om de waarheid te spreken.
Nhưng nó hầu như không kiêu ngạo để nói lên sự thật.
-
kiêu căng
adjectiveDie arrogante zak dacht dat hij voor God kon spelen.
Gã khốn kiêu căng đó nghĩ là hắn có thể làm Chúa.
-
kiêu ngạo
Maar het is nauwelijks arrogant om de waarheid te spreken.
Nhưng nó hầu như không kiêu ngạo để nói lên sự thật.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kênh kiệu
- ngạo mạn
- ngạo nghễ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arrogant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm