Phép dịch "arriveren" thành Tiếng Việt
đến là bản dịch của "arriveren" thành Tiếng Việt.
arriveren
verb
ngữ pháp
de bestemming bereiken [..]
-
đến
verbDe Gemini moordenaars arriveren tegen zonsopgang met het goud van de gouverneur.
Song Tử sát thủ sẽ đến cùng vàng của hoàng đế vào lúc bình minh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arriveren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm