Phép dịch "angstig" thành Tiếng Việt
căng thẳng, sợ là các bản dịch hàng đầu của "angstig" thành Tiếng Việt.
angstig
adjective
ngữ pháp
Angst voor iets hebben.
-
căng thẳng
Het was een heel angstige tijd en dus geen ideaal moment voor zo’n reis.
Khắp nơi đầy tình trạng căng thẳng, vì thế đây không là thời điểm lý tưởng để lên đường.
-
sợ
verbAngst voor iets hebben.
Op een keer voelde ik mij onthutst, angstig en helemaal alleen.
Có lần, tôi đã cảm thấy choáng ngợp, sợ hãi, và hoàn toàn đơn độc một mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " angstig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "angstig"
Thêm ví dụ
Thêm