Phép dịch "angst" thành Tiếng Việt

sợ, sự sợ, Sợ là các bản dịch hàng đầu của "angst" thành Tiếng Việt.

angst noun masculine ngữ pháp

het gevoel dat er onheil of gevaar dreigt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sợ

    verb

    Heb geen angst. Die ziekte is niet besmettelijk.

    Xin đừng sợ. bệnh này không lây.

  • sự sợ

    Dat is een van de dingen die zo buitengewoon zijn aan angst.

    Và đó là một trong những điều mà quá phi thường về sự sợ hãi.

  • Sợ

    Heb geen angst. Die ziekte is niet besmettelijk.

    Xin đừng sợ. bệnh này không lây.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự khiếp đảm
    • sự sợ hãi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " angst " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "angst" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "angst" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch