Phép dịch "afbeelding" thành Tiếng Việt
hình vẽ, hình ảnh, ảnh là các bản dịch hàng đầu của "afbeelding" thành Tiếng Việt.
afbeelding
noun
feminine
ngữ pháp
een grafisch beeld [..]
-
hình vẽ
nounIk vond een programma met een getekende afbeelding, in een lege lade.
Tôi đã tìm thấy danh sách diễn viên có hình vẽ trong ngăn kéo rỗng.
-
hình ảnh
nounJe legt er een afbeelding op, zoals die afbeelding van Beethoven.
Bạn đưa hình ảnh vào đây, như thế này ảnh Beethoven.
-
ảnh
nounIk liet een tekenaar de afbeelding zien die je hebt uitgekozen.
Tôi đã cho người vẽ phác thảo xem bức ảnh cô chọn ra.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hình
- Ánh xạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " afbeelding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Afbeelding
-
ánh xạ
Các cụm từ tương tự như "afbeelding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỗ để ảnh
-
bảng hình
-
ảnh số thức
Thêm ví dụ
Thêm