Phép dịch "af" thành Tiếng Việt

ra, tắt, đi là các bản dịch hàng đầu của "af" thành Tiếng Việt.

af adjective adverb ngữ pháp

In een niet werkende of niet bestaande stand. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ra

    noun verb

    Blijf met je vieze poten van mijn zus af.

    Bỏ cái tay khốn khiếp của cậu ra khỏi em gái tôi.

  • tắt

    adjective verb adverb

    Ik parkeerde de auto, zette de motor af en bleef een hele lang tijd zitten.

    Tôi đậu xe lại, tắt máy xe, và chỉ ngồi đó một lúc.

  • đi

    verb

    Kijk, als we hier weggaan, slachten ze ons af!

    Nếu đi khỏi đây, chúng sẽ làm thịt ta ngay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " af " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "af" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "af" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch