Phép dịch "adjectief" thành Tiếng Việt

tính từ, hình dung từ là các bản dịch hàng đầu của "adjectief" thành Tiếng Việt.

adjectief noun neuter ngữ pháp

een woordsoort dat wordt gebruikt om een eigenschap of hoedanigheid van een zelfstandig naamwoord te benoemen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tính từ

    noun

    Een woord dat een zelfstandig naamwoord of een voornaamwoord wijzigt of beschrijft. [..]

    Ik vraag me af of Emmeline P. akkoord zou gaan met dat adjectief.

    Chẳng biết Emmeline P có đồng ý với tính từ đó không?

  • hình dung từ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adjectief " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "adjectief" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch