Phép dịch "activiteit" thành Tiếng Việt

hoạt động là bản dịch của "activiteit" thành Tiếng Việt.

activiteit noun feminine ngữ pháp

iets waarmee men actief is [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hoạt động

    noun

    gebeurtenis dat voor een wijziging zorgt

    Komen andere activiteiten in botsing met je vergaderingsbezoek?

    Các hoạt động khác có cản trở bạn tham dự nhóm họp không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " activiteit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "activiteit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch