Phép dịch "actueel" thành Tiếng Việt

hiện nay, hiện thời, hiện tại là các bản dịch hàng đầu của "actueel" thành Tiếng Việt.

actueel adjective ngữ pháp

Iets wat momenteel interessant is.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hiện nay

  • hiện thời

  • hiện tại

    noun

    Ons gesprek ging over actuele zaken.

    Cuộc nói chuyện của chúng tôi là về những vấn đề hiện tại.

  • đúng thời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " actueel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "actueel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch