Phép dịch "activering" thành Tiếng Việt
kích hoạt, sự hoạt hoá là các bản dịch hàng đầu của "activering" thành Tiếng Việt.
activering
-
kích hoạt
Als we de activering in hersens kunnen zien die pijn produceren,
Nếu ta có thể nhìn vào các xung kích hoạt của não sản xuất ra cơn đau,
-
sự hoạt hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " activering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "activering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khoá đa kích hoạt
Thêm ví dụ
Thêm