Phép dịch "actief" thành Tiếng Việt

hoạt động, tích cực, hiện hoạt là các bản dịch hàng đầu của "actief" thành Tiếng Việt.

actief adjective noun neuter ngữ pháp

met iets bezig zijnde [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hoạt động

    noun

    Ik zie dat uw rekeningen erg actief zijn.

    Tôi thấy các tài khoản của ông hoạt động khá tích cực.

  • tích cực

    adjective

    Zijn ouders en hij waren actief in een ander geloof.

    Em ấy và cha mẹ của mình đều tích cực trong một tôn giáo khác.

  • hiện hoạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " actief " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "actief" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "actief" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch