Phép dịch "actief" thành Tiếng Việt
hoạt động, tích cực, hiện hoạt là các bản dịch hàng đầu của "actief" thành Tiếng Việt.
actief
adjective
noun
neuter
ngữ pháp
met iets bezig zijnde [..]
-
hoạt động
nounIk zie dat uw rekeningen erg actief zijn.
Tôi thấy các tài khoản của ông hoạt động khá tích cực.
-
tích cực
adjectiveZijn ouders en hij waren actief in een ander geloof.
Em ấy và cha mẹ của mình đều tích cực trong một tôn giáo khác.
-
hiện hoạt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " actief " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "actief" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Than hoạt tính
-
Chất hoạt động bề mặt · chất hoạt hóa bề mặt
-
trang hiện hoạt
-
Nhân thiên hà hoạt động
-
nội dung hiện hoạt
-
trường hiện hoạt
-
người dùng tích cực
-
cửa sổ đang kích hoạt
Thêm ví dụ
Thêm