Phép dịch "acteur" thành Tiếng Việt

diễn viên, nữ diễn viên là các bản dịch hàng đầu của "acteur" thành Tiếng Việt.

acteur noun masculine ngữ pháp

persoon [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • diễn viên

    noun

    uitbeelder van een personage

    Ik ben een beroemde acteur.

    Tôi là một diễn viên nổi tiếng.

  • nữ diễn viên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acteur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "acteur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "acteur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch