Phép dịch "achternazitten" thành Tiếng Việt

rượt, đuổi là các bản dịch hàng đầu của "achternazitten" thành Tiếng Việt.

achternazitten
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • rượt

    verb

    Gideon onderwierp de vijanden nadat hij hen tot over de rivier de Jordaan had achternagezeten. — Rechters 6:33–8:12.

    Sau khi rượt theo quân địch đến Sông Giô-đanh, Ghê-đê-ôn đánh bại chúng.—Các Quan Xét 6:33–8:12.

  • đuổi

    Zij werden bespot en belasterd, achternagezeten door het gepeupel en geslagen.

    Họ bị chế giễu và vu khống, bị đám đông đuổi theo và đánh đập.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " achternazitten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "achternazitten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch