Phép dịch "achting" thành Tiếng Việt

kính trọng là bản dịch của "achting" thành Tiếng Việt.

achting noun feminine ngữ pháp

Het begrip hebben van de aard of de bedoeling of van de kwaliteit of de belangrijkheid van iets. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • kính trọng

    noun

    Wat is het verband tussen eer betonen en achting hebben?

    Có quan điểm kính trọng và đối xử cách kính trọng liên hệ với nhau như thế nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " achting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "achting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch