Phép dịch "Truffel" thành Tiếng Việt

Nấm cục, nấm cục, Nấm cục là các bản dịch hàng đầu của "Truffel" thành Tiếng Việt.

Truffel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Nấm cục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Truffel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

truffel noun feminine ngữ pháp

Elk van de eetbare zwammen van het geslacht Tuber, die onder de grong groeien.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nấm cục

    De charme van witte truffels zit in hun aroma.

    Và sự quyến rũ đặc biệt của nấm cục trắng là ở hương thơm của nó

  • Nấm cục

    Want deze truffels zijn verbazend en érg duur.

    Nấm cục ở đây rất ngon và đắt tiền.

Thêm

Bản dịch "Truffel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch