Phép dịch "tsaar" thành Tiếng Việt
sa hoàng, Nga hoàng, Sa hoàng là các bản dịch hàng đầu của "tsaar" thành Tiếng Việt.
tsaar
noun
masculine
ngữ pháp
vroegere Russische keizer
-
sa hoàng
nounDe tsaar is de vijand van het volk.
Sa hoàng là kẻ thù của nhân dân.
-
Nga hoàng
nounDe dochter van de laatste tsaar van Rusland.
Con gái của vị Nga hoàng cuối cùng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tsaar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tsaar
-
Sa hoàng
Zie ik je op het Tsaar bal?
Anh sẽ gặp em tại trận cầu của Sa hoàng?
Các cụm từ tương tự như "tsaar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tổng thống Nga
Thêm ví dụ
Thêm