Phép dịch "Tong" thành Tiếng Việt
Cá bơn thông thường, lưỡi, ngôn ngữ là các bản dịch hàng đầu của "Tong" thành Tiếng Việt.
Tong
-
Cá bơn thông thường
vis
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tong " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tong
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
lichaamsdeel [..]
-
lưỡi
nounlichaamsdeel
Je ziet een koe met zijn tong uit zijn mond.
Bạn nhìn thấy một con bò thè lưỡi ra.
-
ngôn ngữ
nounVeel zendelingen hebben de gave van tongen ontvangen (zie de afbeelding in dit hoofdstuk).
Nhiều người truyền giáo đã nhận được ân tứ ngôn ngữ (xin xem hình ở chương này).
-
tiếng nói
nounAnderen hebben er moeite mee hun tong te beheersen, zodat ze vaak in woorden struikelen.
Những người khác không giữ được lời ăn tiếng nói cho nên hay vấp phạm trong lời nói.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Lưỡi
- cái lưỡi
- tiếng
Hình ảnh có "Tong"
Các cụm từ tương tự như "Tong" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá bơn
Thêm ví dụ
Thêm