Phép dịch "Spijsvertering" thành Tiếng Việt
Tiêu hóa, hệ tiêu hóa, tiêu hóa là các bản dịch hàng đầu của "Spijsvertering" thành Tiếng Việt.
Spijsvertering
-
Tiêu hóa
Quá trình tiêu hóa
Vlijmscherpe tanden en injecteert gif voor de spijsvertering.
Hàm răng sắc lẹm như lưỡ dao và phun độc con mồi trước khi tiêu hóa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Spijsvertering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
spijsvertering
-
hệ tiêu hóa
Onze spijsvertering is nog niet gewend aan melkproducten.
Hệ tiêu hóa người chưa quen với sản phẩm sữa đâu
-
tiêu hóa
Vlijmscherpe tanden en injecteert gif voor de spijsvertering.
Hàm răng sắc lẹm như lưỡ dao và phun độc con mồi trước khi tiêu hóa.
Thêm ví dụ
Thêm