Phép dịch "spin" thành Tiếng Việt

nhện, con nhện, spin là các bản dịch hàng đầu của "spin" thành Tiếng Việt.

spin noun verb feminine masculine ngữ pháp

dier [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nhện

    noun

    Een dier behorende tot de orde Araneae; leden hebben acht poten en produceren zijde uit de spinklieren onder op hun achterlijf. Sommige soorten maken met deze zijde webben waarin prooien worden gevangen (de vorm varieert van soort tot soort), maar vele jagen zonder web.

    Eén spin en ik slaap in de auto.

    Có một con nhện thôi thì em sẽ ngủ luôn trong xe đấy.

  • con nhện

    noun

    dier

    Eén spin en ik slaap in de auto.

    Có một con nhện thôi thì em sẽ ngủ luôn trong xe đấy.

  • spin

    Zonder K zouden ze de Spin Nurses zijn.

    Nếu không có K, Spin Doctors sẽ trở thành Spin Nurses.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Spin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Spin

    kwantummechanica

    Zonder K zouden ze de Spin Nurses zijn.

    Nếu không có K, Spin Doctors sẽ trở thành Spin Nurses.

Hình ảnh có "spin"

Các cụm từ tương tự như "spin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch