Phép dịch "Roos" thành Tiếng Việt
Gàu, gàu, hoa hồng là các bản dịch hàng đầu của "Roos" thành Tiếng Việt.
Roos
-
Gàu
aandoening
Hij had zo veel roos.
Ông ta có rất nhiều gàu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Roos " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
roos
noun
feminine
ngữ pháp
Bloem
-
gàu
nounHij had zo veel roos.
Ông ta có rất nhiều gàu.
-
hoa hồng
nounJij draagt een wit pak met een rode roos in je colbert.
Anh mặc bộ vest trắng với hoa hồng cài trước túi áo ngực.
Hình ảnh có "Roos"
Các cụm từ tương tự như "Roos" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rozen Maiden
-
hoa hồng
Thêm ví dụ
Thêm