Phép dịch "ros" thành Tiếng Việt
ngựa, mã là các bản dịch hàng đầu của "ros" thành Tiếng Việt.
ros
adjective
noun
neuter
ngữ pháp
-
ngựa
nounJij en jouw mooie ros zijn welkom in onze nederige woning.
Cậu chủ nhỏ, cậu và con ngựa này cứ tự nhiên lưu lại nhà chúng tôi.
-
mã
nounZelfs met een machtig ros.
Trọn vẹn với con chiến mã dũng mãnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ros " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ros" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chim Choắt mỏ thẳng đuôi vằn
-
Sả hung
-
Otus rufescens
-
Gõ kiến nâu
-
xe đạp
-
Myodes glareolus
Thêm ví dụ
Thêm