Phép dịch "ros" thành Tiếng Việt

ngựa, mã là các bản dịch hàng đầu của "ros" thành Tiếng Việt.

ros adjective noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ngựa

    noun

    Jij en jouw mooie ros zijn welkom in onze nederige woning.

    Cậu chủ nhỏ, cậu và con ngựa này cứ tự nhiên lưu lại nhà chúng tôi.

  • noun

    Zelfs met een machtig ros.

    Trọn vẹn với con chiến dũng mãnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ros " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ros" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ros" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch