Phép dịch "Oled" thành Tiếng Việt

Điốt phát quang hữu cơ là bản dịch của "Oled" thành Tiếng Việt.

Oled
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Điốt phát quang hữu cơ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Oled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Oled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch