Phép dịch "olie" thành Tiếng Việt

dầu, dầu mỏ, Dầu là các bản dịch hàng đầu của "olie" thành Tiếng Việt.

olie noun verb feminine ngữ pháp

Vet in vloeibare vorm.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • dầu

    noun

    Dan voel je hoe het is zonder olie.

    Mấy ông sẽ hiểu cuộc sống ra sao nếu không có dầu.

  • dầu mỏ

    Maar hoe zit het met olie? Waar zit het in het energiesysteem?

    Nhưng còn về dầu mỏ? Đâu là vị trí của nó trong hệ thống năng lượng?

  • Dầu

    Dan voel je hoe het is zonder olie.

    Mấy ông sẽ hiểu cuộc sống ra sao nếu không có dầu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dầu thô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " olie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "olie"

Các cụm từ tương tự như "olie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "olie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch