Phép dịch "Hotspot" thành Tiếng Việt
Điểm nóng, điểm nóng là các bản dịch hàng đầu của "Hotspot" thành Tiếng Việt.
Hotspot
-
Điểm nóng
vulkanisch actief gebied
vertegenwoordigt de 25 hotspots van biodiversiteit in de wereld.
đại diện cho 25 điểm nóng về đa dạng sinh học trên thế giới,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hotspot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
hotspot
-
điểm nóng
nounvertegenwoordigt de 25 hotspots van biodiversiteit in de wereld.
đại diện cho 25 điểm nóng về đa dạng sinh học trên thế giới,
Thêm ví dụ
Thêm