Phép dịch "Hacker" thành Tiếng Việt
Hacker, Hacker, hacker là các bản dịch hàng đầu của "Hacker" thành Tiếng Việt.
Hacker
-
Hacker
Hacker (Computerhacker)
Zijn achternaam is echt Hacker.
họ của anh ta là Hacker.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hacker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
hacker
Een persoon die zich ongeoorloofd toegang verschaft tot computers en computernetwerken.
-
Hacker
Een hacker kan dergelijk bewijs vervalsen.
Một Hacker có thể giả mạo nó mà.
-
hacker
nounIk zal jullie helpen de hacker te vinden.
Tôi sẽ giúp các người tìm ra tên hacker.
Thêm ví dụ
Thêm