Phép dịch "Drempel" thành Tiếng Việt
Ngưỡng là bản dịch của "Drempel" thành Tiếng Việt.
Drempel
-
Ngưỡng
Je staat op de drempel van het leven.
Catherine, con đang bước vào ngưỡng cửa cuộc đời!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Drempel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
drempel
noun
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"drempel" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho drempel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm