Phép dịch "drie" thành Tiếng Việt
ba, tam, bà là các bản dịch hàng đầu của "drie" thành Tiếng Việt.
drie
numeral
ngữ pháp
telwoord [..]
-
ba
adjective noun numeraltelwoord
Hij kwam mij bezoeken drie dagen voor zijn vertrek naar Afrika.
Anh ấy đến gặp tôi ba ngày trước khi anh ấy đi châu Phi.
-
tam
numeralEr waren drie hoge treden.
Nơi đó có bậc tam cấp khá cao.
-
bà
Cardinal numberToen gingen drie van haar identiteiten ineens zien.
Sau đó 3 bản thể của bà ấy có thể nhìn thấy được.
-
số ba
nounHet getal 3
Analysevragen beogen doorgaans minimaal een van de volgende drie doelen.
Phân tích những câu hỏi thường đáp ứng ít nhất cho một trong số ba mục đích.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " drie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "drie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tam Quốc Chí
-
Tam quốc diễn nghĩa
-
ba ngôi
-
Ba người lính ngự lâm
-
Tam Quốc
-
tam quốc diễn nghĩa
-
Tam Quốc
-
Thánh địa và đường hành hương vùng núi Kii
Thêm ví dụ
Thêm