Phép dịch "Atlas" thành Tiếng Việt

Atlas, Atlat, atlas là các bản dịch hàng đầu của "Atlas" thành Tiếng Việt.

Atlas

Atlas (raket) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Atlas

    Een baan om de aarde met een Atlas-raket gaat tijd kosten.

    Phóng tên lửa Atlas vào quỹ đạo sẽ mất thời gian.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Atlas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

atlas

Een ingebonden collectie van kaarten, landkaarten, afdrukken, gravures of tabellen die een of ander onderwerp illustreren. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Atlat

    naslagwerk

  • atlas

    In principe maken ze een referentie-atlas.

    Và họ có thể, trên căn bản, làm nên một cuốn chiếu thư atlas.

Thêm

Bản dịch "Atlas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch