Phép dịch "vrien" thành Tiếng Việt

cau có, gắt gỏng, khó khăn là các bản dịch hàng đầu của "vrien" thành Tiếng Việt.

vrien
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cau có

  • gắt gỏng

  • khó khăn

    Du har en vrien dag i vente.

    Hôm nay là một ngày khó khăn với tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phức tạp
    • rắc rối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vrien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "vrien" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • vri
    vắt · vặn · xoắn
Thêm

Bản dịch "vrien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch