Phép dịch "vulkan" thành Tiếng Việt

núi lửa, hỏa diệm sơn, Núi lửa là các bản dịch hàng đầu của "vulkan" thành Tiếng Việt.

vulkan ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • núi lửa

    noun

    En ut hult vulkan, slik jeg ba om?

    Nó có phải là một núi lửa rỗng như ta yêu cầu không?

  • hỏa diệm sơn

    noun
  • Núi lửa

    geologisk struktur som dannes når magma stiger til overflaten av en planet

    Av dem som flyktet fra Mont Pelée, var det en som hadde kjennskap til vulkaner og oppfattet faresignalene.

    Trong số những người chạy thoát khỏi Núi Pelée, một người biết rõ về núi lửa và hiểu các dấu hiệu báo nguy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vulkan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "vulkan"

Thêm

Bản dịch "vulkan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch