Phép dịch "verne" thành Tiếng Việt
bảo vệ, bảo toàn, che chở là các bản dịch hàng đầu của "verne" thành Tiếng Việt.
verne
-
bảo vệ
verbMen i dag er det behov for å verne den.
Nhưng ngày nay nó cần được bảo vệ.
-
bảo toàn
De er enige om at de skal følge forslagene for å verne om barnas åndelige ve og vel.
Cả hai vợ chồng nhất quyết theo sát lời đề nghị hầu bảo toàn hạnh phúc thiêng liêng của con cái họ.
-
che chở
verbFordi han vet at det vil verne deg mot forskjellige farer.
Vì Ngài biết tính này sẽ che chở bạn khỏi nhiều nguy hiểm khác nhau.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chống đỡ
- giữ gìn
- trông coi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verne " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "verne" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Verne Troyer
-
bảo toàn · bảo vệ · chống đỡ · giữ gìn · sự che chở
-
Jules Verne
Thêm ví dụ
Thêm