Phép dịch "verre" thành Tiếng Việt

dở hơn, lắm, quá là các bản dịch hàng đầu của "verre" thành Tiếng Việt.

verre
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dở hơn

  • lắm

    adverb

    Men det er verre å finne en god bagel.

    Tìm mua một chiếc bánh vòng ăn được, không có nhiều lắm.

  • quá

    adjective verb

    Han hadde mer vondt enn han kunne makte.

    Lúc đó nó bị đau quá không thể chịu nổi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rất
    • tệ hơn
    • xấu hơn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "verre" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người sử dụng trái phép
  • Ille-et-Vilaine
  • ond
    dữ tợn · khắc nghiệt · xấu · xấu xa · ác · độc ác
  • dở · dữ tợn · hung dữ · khổ sở · kém · một cách khó khăn · tồi · xấu · đau · đau khổ · đau nhức · đau đớn
  • - adv · buồn · buồn bã · dở · kém · tồi · xấu · âu sầu
  • dặm Nga
Thêm

Bản dịch "verre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch