Phép dịch "ven" thành Tiếng Việt

bạn là bản dịch của "ven" thành Tiếng Việt.

ven ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bạn

    noun

    Hold op med at køre rundt med min ven, okay?

    Cô cần ngưng trò vờn quanh anh bạn tôi, hiểu chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ven " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "ven" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tĩnh mạch · tĩnh mạch · 靜脈
  • Giữ
Thêm

Bản dịch "ven" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch