Phép dịch "vel" thành Tiếng Việt

chắc, chắc hẳn, hẳn nhiên là các bản dịch hàng đầu của "vel" thành Tiếng Việt.

vel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chắc

    adjective

    Nå skal vel du si hva jeg får lov til.

    Tiếp theo, chắc là tới anh sẽ ra lệnh cho tôi phải làm gì.

  • chắc hẳn

    Jeg kan da vel ikke ha hørt deg rett.’

    Chắc hẳn có thể tôi đã không nghe đúng lời anh nói rồi.

  • hẳn nhiên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đương nhiên
    • chắc rằng
    • giỏi
    • hay
    • hơi nhiều
    • hơi quá
    • mạnh khỏe
    • tất nhiên
    • tốt
    • vào khoảng
    • đích thực
    • đúng
    • độ chừng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "vel" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự giã từ · từ biệt
  • vâng · được · được rồi
  • cũng như · cả ... lẫn
Thêm

Bản dịch "vel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch