Phép dịch "vasslating" thành Tiếng Việt

sự đi tiểu, tiểu tiện, đi đái là các bản dịch hàng đầu của "vasslating" thành Tiếng Việt.

vasslating
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sự đi tiểu

  • tiểu tiện

    verb
  • đi đái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vasslating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "vasslating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch