Phép dịch "vasslating" thành Tiếng Việt
sự đi tiểu, tiểu tiện, đi đái là các bản dịch hàng đầu của "vasslating" thành Tiếng Việt.
vasslating
-
sự đi tiểu
-
tiểu tiện
verb -
đi đái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vasslating " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm