Phép dịch "vasse" thành Tiếng Việt

lội bùn, lội nước là các bản dịch hàng đầu của "vasse" thành Tiếng Việt.

vasse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lội bùn

    đi trên chỗ bùn lầy

  • lội nước

    đi trên chỗ bùn lầy

    Mange som har besøkt Jerusalem i nyere tid, har vasset gjennom denne tunnelen.

    Ngày nay nhiều du khách viếng Giê-ru-sa-lem đã lội nước đi trong đường hầm này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vasse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "vasse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hi-đrô · hiđrô · hy-đrô · hyđrô · khinh khí
Thêm

Bản dịch "vasse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch