Phép dịch "utskrive" thành Tiếng Việt

cho xuất viện, gọi nhập ngũ, trưng binh là các bản dịch hàng đầu của "utskrive" thành Tiếng Việt.

utskrive
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cho xuất viện

  • gọi nhập ngũ

  • trưng binh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " utskrive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "utskrive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch