Phép dịch "uta" thành Tiếng Việt

không, ngoại trừ, trừ ra là các bản dịch hàng đầu của "uta" thành Tiếng Việt.

uta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • không

    interjection numeral adverb
  • ngoại trừ

  • trừ ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "uta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch