Phép dịch "ut" thành Tiếng Việt
hết, ngoài, ra là các bản dịch hàng đầu của "ut" thành Tiếng Việt.
ut
bevegelse ut av noe
-
hết
verbVil se enda bedre ut når det er lyser skikkelig.
Sẽ còn đẹp hơn vào buổi tối, rõ ràng là thế, khi bật hết đèn lên.
-
ngoài
adjective noun adverb adpositionVil du bare være opptatt av hvordan den ser ut utvendig?
Lẽ nào bạn chỉ quan tâm đến hình thức bên ngoài?
-
ra
noun verbGikk du ut foran en buss for å redde en liten gutt?
Anh bước ra trước xe buýt để cứu một thằng bé?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ra hết
- rồi
- suốt
- trọn
- xong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "ut" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiểm xuất
-
thay
-
lát
-
đăng xuất
-
Bay ra
-
Công khai thiên hướng tình dục
-
Ném ra một thách thức
-
cắt
Thêm ví dụ
Thêm