Phép dịch "ulv" thành Tiếng Việt
sói, chó sói, con sói là các bản dịch hàng đầu của "ulv" thành Tiếng Việt.
ulv
masculine
ngữ pháp
-
sói
nounKom deg ned før en svart ulv sluker hjernen min!
Anh xuống ngay dưới này ngay đi Không con sói đen ngoài kia ăn óc tôi mất!
-
chó sói
nounDe tror han ble angrepet av en ulv.
Người ta nghĩ nó bị chó sói tấn công.
-
con sói
Hun vet at en tam ulv er bedre enn en død.
Bà ấy biết rằng một con sói vâng lời hữu ích hơn một con sói chết.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chó
- con chó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ulv " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "ulv"
Các cụm từ tương tự như "ulv" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cô bé quàng khăn đỏ · cô bé quàng khăn đỏ
-
sài lang
Thêm ví dụ
Thêm