Phép dịch "ulydig" thành Tiếng Việt

bất tuân, không vâng lệnh, không vâng lời là các bản dịch hàng đầu của "ulydig" thành Tiếng Việt.

ulydig adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bất tuân

    Hva antyder tilfellet med de ulydige englene når det gjelder det å gifte seg?

    Trường hợp các thiên sứ bất tuân cho thấy gì về hôn nhân?

  • không vâng lệnh

  • không vâng lời

    Det at hun var ulydig, kostet henne livet.

    Bởi không vâng lời nên bà đã đánh mất sự sống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ulydig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "ulydig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch