Phép dịch "tynn" thành Tiếng Việt
mỏng, gầy, loãng là các bản dịch hàng đầu của "tynn" thành Tiếng Việt.
tynn
ngữ pháp
-
mỏng
adjectiveMen nå blir livmorhalsen tynnere, mykere og slappere og begynner å åpne seg.
Nhưng giờ đây nó trở nên mỏng, mềm và giãn nở.
-
gầy
adjectiveSakina var stor og kraftig, mens jeg var liten og tynn.
Sakina to lớn và mạnh khỏe, trong khi tôi thì bé nhỏ, gầy gò.
-
loãng
adjectiveDen tynne kålsuppen og den lille brødbiten vi fikk å spise hver dag, var ikke nok.
Xúp bắp cải loãng và một miếng bánh nhỏ mỗi ngày ăn không đủ no.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lỏng
- manh
- nghèo nàn
- thưa ít ỏi
- ốm
- mảnh
- thon thả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tynn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm