Phép dịch "type" thành Tiếng Việt

loại, kiểu, giống là các bản dịch hàng đầu của "type" thành Tiếng Việt.

type
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • loại

    noun

    Naboen vår dyrket alle typer frukt og grønnsaker.

    Người hàng xóm của chúng tôi trồng đủ loại trái cây và rau.

  • kiểu

    noun

    Jeg vokste opp omgitt av forskjellige typer hardwarebutikker, og jeg liker å gå på nattmarkeder.

    Tôi lớn lên giữa các kiểu cửa hàng dụng cụ, và tôi thích đi chợ đêm.

  • giống

    verb noun

    Han slår meg ikke som en slik type.

    Anh ta không giống như đang định làm điều đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khuôn mẫu
    • loại chữ in
    • mẫu
    • người
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " type " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "type" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "type" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch