Phép dịch "tyfon" thành Tiếng Việt
bão, bao là các bản dịch hàng đầu của "tyfon" thành Tiếng Việt.
tyfon
-
bão
nounDagen før vi kom fram til Yokohama, kom vi ut for en tyfon.
Chỉ một ngày trước khi đến Yokohama, tàu chúng tôi gặp cơn bão to.
-
bao
noun24 Har du noen gang opplevd en orkan eller en tyfon?
24 Bạn có bao giờ sống dưới một trận cuồng phong hay cơn lốc chưa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tyfon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm