Phép dịch "tyde" thành Tiếng Việt

biểu lộ, biểu thị, chứng tỏ là các bản dịch hàng đầu của "tyde" thành Tiếng Việt.

tyde
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • biểu lộ

    De kan være tilbøyelige til å kritisere andre, noe som kanskje tyder på bitterhet eller uvilje mot noen.

    Họ có thể có khuynh hướng chỉ trích người khác, có lẽ biểu lộ cảm giác buồn giận.

  • biểu thị

  • chứng tỏ

    Kan det at man er bekymret, tyde på at man mangler tro?

    Cảm giác lo lắng có chứng tỏ là thiếu đức tin không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giải thích
    • giải đoán
    • đoán nhận
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tyde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "tyde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch