Phép dịch "torg" thành Tiếng Việt
chợ, quảng trường, 廣場 là các bản dịch hàng đầu của "torg" thành Tiếng Việt.
torg
ngữ pháp
-
chợ
nounHan snakket med dem i deres hjem, på torgene og ute i det fri.
Ngài rao giảng cho họ tại nhà, chợ và những nơi công cộng khác.
-
quảng trường
nounStill ut liket hans på torget så de kan se det.
Phơi xác hắn ra quảng trường để cho họ có thể nhìn thấy.
-
廣場
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " torg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "torg"
Thêm ví dụ
Thêm